Cuộc chiến hệ điều hành di động: Android, iOS và Windows Phone

 
Trong bài viết này, iOS, Android, và Windows Phone 7 sẽ "thi đấu" với nhau 4 "hiệp", qua đó cung cấp cho bạn đọc một cái nhìn vừa tỉ mỉ, vừa tổng quát để lựa chọn nền tảng phù hợp nhu cầu của mình.

2010 được xem là năm của smartphone, với sự gia tăng chóng mặt của các thiết bị chạy Android, sự trở lại chiến trường di động của Microsoft với Windows Phone 7 và những thành công liên tiếp của Apple iPhone. Chưa bao giờ người dùng lại có nhiều lựa chọn như vậy trên thị trường smartphone.

Vậy, HĐH smartphone nào là tốt nhất? Và khi chọn, bạn sẽ căn cứ theo những tiêu chí nào?

Để giúp bạn ra quyết định khi chọn mua smartphone dựa trên HĐH, bài viết sẽ “mổ xẻ” các phiên bản mới nhất của ba hệ điều hành di động phổ biến nhất hiện nay: Android 2.3, Windows Phone 7 và iOS 4.3.

Thực tế còn có hai HĐH smartphone khác là BlackBerry của RIM và webOS của Hewlett-Packard. Tuy nhiên, chúng ta sẽ không xét ở đây.

Mặc dù RIM vẫn còn là một thế lực đáng kể, thị phần của nó đã bị giảm mạnh, từ gần 36% xuống chỉ còn hơn 30% trong quý trước (thị trường Mỹ). Blackberry của RIM hiện nay chỉ có khoảng 20.000 ứng dụng, không thể sánh được với hàng trăm ngàn ứng dụng của iPhone và Android, dù nó có thời gian phát triển dài hơn so với 2 nền tảng kia. Còn Windows Phone 7, tuy mới ra mắt hồi tháng 10/2010, nhưng nay đã có khoảng 9.500 ứng dụng. Nói cách khác, RIM có lẽ không còn được các hãng khác xếp vào hàng địch thủ.

Bài viết sẽ tập trung chủ yếu vào HĐH, chứ không phải là phần cứng mà chúng chạy trên đó. Để so sánh ba nền tảng, tác giả bài viết đã chọn Samsung Nexus S đại diện cho thiết bị Android; với Windows Phone 7, thiết bị được chọn là HTC Surround; và iPhone 4 sẽ đại diện cho nền tảng iOS.

Tác giả so sánh các nền tảng theo phân loại từng nhóm, bao gồm tính dễ sử dụng, ứng dụng đang được cung cấp, các tính năng, khả năng tích hợp với máy tính để bàn và các ứng dụng Web, khả năng tùy biến và tính mở của nền tảng.

Trong bài viết này, iOS, Android, và Windows Phone 7 sẽ "thi đấu" với nhau 4 "hiệp", qua đó cung cấp cho bạn đọc một cái nhìn vừa tỉ mỉ, vừa tổng quát để lựa chọn nền tảng phù hợp nhu cầu của mình.

Giao diện người dùng 

iOS đơn giản, thanh lịch và được Apple kết hợp chặt chẽ với phần cứng để tạo nên một hệ điều hành liền mạch nhất có thể. Trong khi đó, Google mang đến cho bạn một hệ điều hành có thể tinh chỉnh và tùy biến, tuy rằng điều đó đôi khi có thể gây cho bạn lúng túng.

Microsoft đang đặt cược vào một canh bạc lớn nhất, bằng việc thiết kế một chiếc điện thoại lấy truy cập thông tin làm trung tâm, chứ không phải là chạy các ứng dụng.

Android

Giống như iOS, Android lấy ứng dụng làm trung tâm, do đó đặt các biểu tượng ứng dụng nổi bật ở ngay chính giữa. Màn hình chính được trình bày đơn giản, mọi biểu tượng ứng dụng có thể di chuyển hoặc xóa được, ngoại trừ ba biểu tượng không thể di chuyển: Dialer (để thực hiện gọi điện thoại), Application Tray (khay chứa mọi ứng dụng của bạn) và ứng dụng Web.

Ngoài ra còn có bốn nút bấm nằm ở phía dưới cùng trên mỗi thiết bị Android để đưa lên một menu ngữ cảnh, trở về màn hình Home, quay trở lại màn hình trước và thực hiện tìm kiếm.

Bấm vào để phóng to.

Khi xuất xưởng, giao diện Android có sẵn 5 ô (pane), kể cả màn hình chính. Bạn có thể di chuyển giữa chúng bằng cách vuốt ngón tay sang trái hoặc phải, hoặc chạm vào một điểm ở dưới cùng của màn hình đại diện cho một trong những ô này. Mỗi ô này có thể được tùy chỉnh bằng cách thêm vào các ứng dụng nhỏ (widget), phím tắt và những tập tin. Vì vậy, bạn có thể dành riêng một ô cho các ứng dụng mạng xã hội và truyền thông, ô thứ hai cho tin tức, một ô nữa dành cho giải trí…

Nhìn chung, giao diện đơn giản và dễ hiểu. Nhưng đôi lúc có cảm giác vẫn còn hơi sượng – thao tác ở gần các cạnh màn hình còn thiếu một chút nuột nà. Và có lẽ các nhà thiết kế vẫn còn nhiều việc phải làm.

Ví dụ, có những mâu thuẫn trong cách Android thực hiện các tác vụ quen thuộc. Chẳng hạn như với ứng dụng Contacts, khi chạy ứng dụng bằng cách chạm vào biểu tượng trên màn hình, sẽ hiện lên một danh sách toàn bộ các địa chỉ liên hệ, bao gồm những địa chỉ được cập nhật từ Gmail, những địa chỉ bạn đã tự tay nhập vào điện thoại, và các địa chỉ liên lạc từ các trang mạng xã hội như Facebook.

Nhưng khi truy cập Contacts từ trong ứng dụng Dialer, danh sách hiện ra không bao gồm các liên lạc của bạn từ các trang mạng xã hội. Và cũng không hề có một lời nhắc nào cho bạn biết điều đó.

Hoặc lấy ví dụ với hộp thư đến tổng hợp (Universal Inbox) của Android, nơi tập hợp tất cả e-mail từ mọi tài khoản của bạn. Thế nhưng không hiểu sao Universal Inbox lại thuộc ứng dụng tin nhắn (Messaging), chứ không nằm trong ứng dụng E-mail như một lẽ tự nhiên.

iOS

Nếu bạn muốn một sự kết hợp phần cứng và phần mềm hoàn hảo nhất, và bạn thích vẻ trang nhã của thiết bị, bạn sẽ chọn iPhone.

Đây là chiếc điện thoại đã làm nên cuộc cách mạng smartphone (dù BlackBerry có một khởi đầu sớm hơn, nhưng chính iPhone mới là kẻ thúc đẩy và hoàn thiện cho xu hướng mới này), và xét về phương diện phong cách và tính dễ sử dụng, iPhone được coi là “vô đối”.

Bấm vào để phóng to.

Giao diện iOS của Apple được thiết kế ấn tượng cho các smartphone: một màn hình thoáng đãng với các biểu tượng ứng dụng dàn ngay hàng thẳng lối rõ ràng, một nút Home duy nhất nằm phía dưới giúp nhanh chóng trở về màn hình chính, và các biểu tượng nhỏ ở phía trên báo cho bạn biết: có kết nối 3G, sóng mạnh hay yếu, mức pin…

Ở dưới cùng của màn hình, ngay phía trên nút Home, là biểu tượng của các ứng dụng quan trọng nhất, như e-mail và gọi điện thoại. Việc chọn các ứng dụng để chạy hết sức dễ dàng.

Bạn có thể có đến 11 màn hình chính (mỗi màn hình thường được gọi là một trang) với các thư mục và ứng dụng riêng của chúng. Bạn có thể kéo và thả các biểu tượng giữa các trang màn hình này. Thực hiện bằng cách giữ và nhấn một biểu tượng cho đến khi tất cả các biểu tượng rung lên, sau đó kéo biểu tượng sang trang màn hình khác theo ý bạn muốn. Bạn cũng có thể nhóm nhiều ứng dụng vào các thư mục.

Windows Phone 7

Khẩu hiệu nổi tiếng của Apple trong nhiều năm qua là "Think different" – "Hãy nghĩ khác", nhưng nếu nói đến giao diện smartphone, Microsoft đã thực sự nghĩ khác.

Thay vì lấy ứng dụng làm trung tâm, như với các nền tảng iOS và Android, Microsoft sử dụng khái niệm mới, gọi là hub (trung tâm), để tổ chức nội dung trong Windows Phone 7. Mỗi hub là một bộ sưu tập các ứng dụng cùng nhóm. Vì vậy, khi bật một thiết bị Windows Phone 7, bạn sẽ không được chào đón bằng một màn hình tràn đầy các biểu tượng ứng dụng, mà thay vào đó là một loạt các hub được hiển thị như những viên gạch vuông.

Bấm vào để phóng to.

Một số “viên gạch” thực hiện cập nhật và hiển thị thông tin thay đổi, chẳng hạn như phản hồi của bạn bè trên Facebook, số lượng các thư chưa đọc trong tài khoản e-mail hoặc các cuộc hẹn sắp tới trên lịch của bạn. Đó là lý do tại sao các “viên gạch” này lớn quá khổ chứ không phải là những biểu tượng nhỏ – chúng cung cấp sơ bộ những thông tin hữu ích, mà không cần phải chạy các ứng dụng mới biết được. Nếu bạn chú trọng việc nhận thông tin nhanh, Windows Phone 7 là hệ điều hành đáp ứng nhanh nhất mong muốn của bạn.

Mặt khác, bạn chỉ có 2 trang màn hình – không phải 7 như với Android, hoặc 11 với iPhone. Thế nhưng, giao diện chính và các ô gạch đem đến khả năng tùy biến linh hoạt hơn so với hai hệ điều hành kia.

Nói cách khác, Windows Phone 7 khác với iOS và Android ở chỗ, thay vì nhấn mạnh bạn sẽ muốn vui vẻ lâu với chiếc điện thoại thông minh của mình, chiến dịch quảng cáo của Microsoft lại khuếch trương Windows Phone 7 được thiết kế để bạn tốn ít thời gian sử dụng hơn. Nhìn trên tổng thể, Windows 7 vẫn chưa phải là điện thoại trực quan, sang trọng hay sử dụng đơn giản như iOS.

Kết luận

Về thiết kế đơn giản, sang trọng và đẹp, iOS xếp đầu bảng. Android dù được thiết kế không tồi, vẫn có chút gì đó hơi cứng. Và Windows Phone 7 được thiết kế để hiển thị thông tin nhanh và không lấy ứng dụng làm trung tâm, do đó, nếu bạn là người không say mê các ứng dụng và chỉ muốn có được thông tin nhanh, nó có giá trị đáng ghi nhận.

Ứng dụng và tính mở 

Bạn là người thích chạy các ứng dụng? Android có khoảng 100.000 ứng dụng và Apple thậm chí còn nhiều hơn nữa, với 350.000 ứng dụng cho iOS. Rõ ràng là số lượng ứng dụng của hai nền tảng này vượt quá xa những gì bạn cần. Windows Phone 7 có khoảng 9.500 ứng dụng, và vẫn đang tiếp tục tăng lên.

Cách bạn có được ứng dụng cho các nền tảng Android, iOS và Windows Phone 7 phản ánh triết lý khác nhau của các công ty: Google thiết kế Android sao cho mở nhất trong chừng mực có thể, trong khi Apple và Microsoft (với mức độ thấp hơn) giữ vai trò của người gác cổng và thắt chặt việc kiểm soát.

Android

Có nhiều cách để tìm và tải về các ứng dụng Android. Chủ yếu nhất là từ Android Market. Bạn có thể tải về các ứng dụng trên thiết bị Android của mình, hoặc dùng máy tính (PC hoặc Mac) tải về, sau đó chuyển chúng vào điện thoại của bạn. Android Market là một kho ứng dụng mở và không hề có chính sách hạn chế giống như Apple App Store. Ví dụ, Google không cấm các ứng dụng dựa trên nội dung của họ theo cách mà Apple áp dụng.

Android Market của Google không phải là nơi duy nhất để tải các ứng dụng. Các công ty khác có thể thiết lập các kho ứng dụng riêng; Amazon cho biết đang triển khai một kho ứng dụng Android. Và GetJar đã “bơm” tới 40 triệu USD cho các quỹ đầu tư mạo hiểm để xây dựng kho ứng dụng Android và các nền tảng khác của bên thứ ba.

Bấm vào để phóng to.

Ngoài ra, bạn có thể tải về và cài đặt các ứng dụng trực tiếp từ Web mà không phải qua bất kỳ kho ứng dụng nào. Tuy nhiên, việc cài đặt bằng cách này có thể gặp rắc rối.

Android cũng không áp dụng các chính sách hạn chế công cụ phát triển dùng để tạo các ứng dụng cho nền tảng này. Adobe Flash sử dụng được trên các thiết bị Android, trong khi bị "cấm" bởi Apple.

Ứng dụng có tính mở cũng có nhược điểm của nó – các ứng dụng được các nhà phát triển thoải mái tải lên sẽ không được kiểm soát chất lượng. Mọi người phải dựa vào đánh giá của cộng đồng và nhận xét của các chuyên gia. Và có những lo ngại rằng vì các ứng dụng không bị kiểm soát, tin tặc có thể chuyển sang viết phần mềm độc hại tấn công nền tảng Android: Mới đây đã có hơn 50 ứng dụng bị phát hiện nhiễm mã độc và Google đã loại chúng khỏi Android Market.

Android còn mở hơn so với iOS theo một cách khác. Android là mã nguồn mở, có nghĩa là các nhà sản xuất và cung cấp dịch vụ không dây có thể tùy chỉnh theo cách họ muốn, thậm chí khiến cho chiếc điện thoại của bạn trở nên lộn xộn với những phần mềm cài đặt sẵn mà có thể bạn không cần đến. Lấy ví dụ như việc Verizon trang bị cho điện thoại Droid X một ứng dụng dùng hệ thống GPS dẫn đường từng bước, gọi là VZ Navigator. Để sử dụng VZ Navigator, khách hàng phải trả phí thuê bao 10 USD/tháng, nếu không đăng ký sử dụng người dùng cũng không thể gỡ bỏ ứng dụng này.

Một vấn đề khác là các nhà sản xuất và cung cấp dịch vụ không cần mọi tính năng được Google tích hợp sẵn trong Android. Ví dụ, Android 2.2 và các phiên bản mới hơn vừa có tính năng tethering (chia sẻ kết nối Internet cho thiết bị khác) tích hợp sẵn thông qua kết nối USB, vừa có thể tạo điểm phát sóng (hotspot). Tuy nhiên, chiếc smartphone Droid X chẳng hạn, chỉ hỗ trợ hotspot và không bao gồm tính năng USB tethering, mà vẫn đảm bảo hoàn hảo việc chia sẻ kết nối. Điều này nghĩa là nhiều thiết bị Android khác mang trên mình một hệ điều hành quá ôm đồm.

iOS

Nếu iPhone chưa được jailbreak, chỉ có một nơi duy nhất để tải về và cài đặt các ứng dụng cho iOS, đó là Apple App Store. Và tất nhiên là việc tìm kiếm, tải về, và cài đặt các ứng dụng là hết sức dễ dàng.

Không cởi mở như Google đối với các ứng dụng Android, Apple kiểm soát chặt chẽ các ứng dụng iOS: các nhà phát triển phải tuân theo một loạt các quy định về nội dung, công cụ phát triển và tính thân thiện, nếu họ muốn đưa ứng dụng lên App Store. Apple cho rằng chính sách này đảm bảo cho người dùng có được những ứng dụng chất lượng cao hơn so với nền tảng Android. Công ty cũng cam kết không để ứng dụng với nội dung không thích hợp tồn tại trong App Store.

Bấm vào để phóng to.

Chính sách của Apple là một con dao hai lưỡi. Một mặt, trong thực tế nó có thể đảm bảo rằng người dùng có được những ứng dụng chất lượng cao hơn và không có khả năng gây ảnh hưởng cho thiết bị của họ. Mặt khác, Apple không áp dụng các quy tắc của công ty một cách nhất quán.

Ví dụ, công ty đã cấm cửa một số ứng dụng trong đó nhân vật nữ mặc bikini, nhưng lại vẫn chấp nhận những hình ảnh mát mẻ từ các thương hiệu nổi tiếng, chẳng hạn Sports Illustrated. Gần đây, Apple đã cấm một ứng dụng cho phép người dùng xem các bức điện tín bị rò rỉ của Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ do WikiLeaks công bố; trong khi một ứng dụng tương tự đã được phát hành miễn phí cho điện thoại Android.

Ngoài việc kiểm soát nội dung của ứng dụng, Apple cũng kiểm soát các công cụ phát triển ứng dụng cho iPhone. Thêm nữa, Apple còn không chấp nhận Flash trên iOS, vì vậy người dùng iPhone không thể xem nội dung có nhúng Flash. Và Apple đã "siết" nhiều nhà xuất bản với các quy định về đăng ký cho các tạp chí, âm nhạc và các nội dung khác cho phép Apple hưởng 30% phí đăng ký, cùng với các yêu cầu khác mà các nhà cung cấp nội dung xem là nặng nề.

Dù hầu hết người dùng iOS có thể khó chịu với những rào cản của Apple, nhưng với hàng trăm ngàn ứng dụng sẵn có trên App Store, họ có thể không cảm thấy thiệt hại gì mấy. Cuối cùng, câu hỏi được đặt ra là liệu bạn muốn nền tảng mở (với Android) hay sẵn sàng chấp nhận vai trò “lính canh” của Apple (để chọn iOS).

Windows Phone 7

Về mặt ứng dụng, Windows Phone 7 còn cách quá xa so với cả Android và iOS khi mới chỉ có khoảng từ 9.000 đến 9.500 ứng dụng – quá nhỏ nhoi so với những kho có đến hàng trăm ngàn ứng dụng của Android và iOS.

Có một số lý do tại sao Windows Phone 7 có ít ứng dụng. Một trong số đó là nền tảng này mới hơn iOS và Android. Nhưng Microsoft cũng thiết kế hệ điều hành không lấy ứng dụng làm trung tâm. Điện thoại Android và “siêu phẩm” iPhone có cả loạt ứng dụng hấp dẫn mời mọc bạn sử dụng; trong khi Windows Phone 7 được thiết kế để cung cấp thông tin một cách hiệu quả, nhờ vậy bạn có thể nhanh chóng hoàn thành công việc trên tay và chuyển sang thứ khác.

Bấm vào để phóng to.

Khi nói đến tính mở, chính sách của Microsoft với Windows Phone 7 gần gũi với lập trường của Apple đối với iOS hơn là với cách tiếp cận của Google đối với Android. Bạn chỉ có thể tải về và cài đặt các ứng dụng từ cửa hàng của chính Microsoft. Đó là chưa rõ liệu Microsoft có mạnh tay cấm các ứng dụng như cách Apple làm hay không, nhưng đã có những xác nhận rằng gã khổng lồ phần mềm đang cấm một số ứng dụng từ Windows Phone 7 Marketplace.

Mặt khác, Microsoft không hạn chế các công cụ mà các nhà phát triển có thể sử dụng để xây dựng các ứng dụng cho Windows Phone 7. Và công ty không cấm Flash trên nền tảng Windows Phone 7, mặc dù hiện vẫn chưa hỗ trợ Flash. Dự kiến phải tới khoảng giữa năm nay nền tảng này mới hỗ trợ Flash.

Kết luận

Nếu bạn thích chạy các ứng dụng, bạn sẽ chọn iOS hoặc Android. Có rất nhiều ứng dụng bạn muốn cho mỗi nền tảng này, và không có mấy sự khác biệt rõ rệt trong chất lượng của các ứng dụng viết cho iOS và Android. Và nếu bạn yêu thích tính mở, rõ ràng Android là lựa chọn vượt lên trên cả iOS và Windows Phone 7.

Chức năng và tích hợp dữ liệu 

Không có bất ngờ ở đây: các dịch vụ của Google như Gmail, Google Calendar và Google Maps là trung tâm của hệ thống Android; MobileMe và iTunes là tâm điểm đối với iOS; còn Windows Phone 7 của Microsoft thì xoay quanh các công cụ và dịch vụ. Trong ba nền tảng, Android là hệ điều hành nhiều tính năng nhất, mặc dù so với iOS vẫn còn thiếu “vài điều hay ho”, chẳng hạn tích hợp sẵn với Outlook. Bên cạnh đó, Windows Phone 7 thiếu một số tính năng quan trọng (tại thời điểm PC World Mỹ thực hiện bài này), như cắt (cut) và dán (paste).

Android

Nếu bạn sống trong một thế giới lấy Google làm trung tâm, thì Android là hệ điều hành di động cho bạn. Nó sẽ tự động tích hợp và đồng bộ với một loạt dịch vụ Google, đáng chú ý như Gmail, Google Contact (sổ địa chỉ) và Google Calendar (lịch). Trong thực tế, bạn chỉ cần thiết lập bằng cách nhập thông tin tài khoản Google của bạn, và Google thực hiện nốt phần còn lại.

Những nền tảng khác (không coi Google là trung tâm) không có được sự hỗ trợ tốt như vậy. Ví dụ, nếu bạn sử dụng phiên bản chạy trên máy trạm của Outlook, bạn không thể trực tiếp đồng bộ hóa lịch và danh bạ của mình với một thiết bị Android. Và để làm điều đó, bạn sẽ phải trả tiền cho ứng dụng của bên thứ ba như CompanionLink. Tuy nhiên, cũng như hai hệ điều hành di động kia, Android đồng bộ với Exchange. Và nếu bạn có nhiều tài khoản e-mail, bạn có thể kiểm tra tất cả cùng một lúc trong hộp thư đến tổng hợp (universal in-box).

Bấm vào để phóng to.

Mặt khác, nếu bạn muốn đồng bộ các tập tin nhạc giữa một thiết bị Android và PC, bạn cần sử dụng Windows Media Player, là một ứng dụng đa truyền thông không lấy gì làm thanh lịch cho lắm.

Về mặt tính năng, Android cung cấp nhiều tính năng mà điện thoại thông minh chạy các nền tảng cạnh tranh khác không thể có. Ví dụ những tính năng “thời thượng” tìm kiếm và điều khiển bằng giọng nói giúp bạn thực hiện các cuộc gọi điện thoại, tìm kiếm web, soạn và gửi e-mail mà không cần phải sờ tới bàn phím.

Và phiên bản mới nhất, Android 2.3, đã hỗ trợ truyền thông không dây tầm ngắn (Near Field Communication – NFC), được thiết kế để cho phép giao tiếp giữa điện thoại thông minh với các thiết bị và đối tượng khác ở ngay sát bên. Với công nghệ này, bạn có thể vỗ vào một chiếc smarphone hỗ trợ NFC khi ở gần một thẻ NFC trên một poster quảng cáo để tải về một ứng dụng liên quan, mở một trang web hoặc phát một đoạn video demo về sản phẩm hay dịch vụ liên quan (Tham khảo các bài: Android 2.3 hỗ trợ thanh toán di động và công nghệ “vỗ”Điện thoại Android sẽ truyền dữ liệu bằng cách chạm vào nhau).

Có rất nhiều tiện ích nhỏ (widget) được tích hợp sẵn, “ngự” trên một trang chính; chúng thực thi các tác vụ mục tiêu hoặc hiển thị thông tin từ Web. Những tiện ích nhỏ thực sự hữu ích, ví như chỉ việc chạm vào một biểu tượng là đã bật ngay được kết nối Wi-Fi, Bluetooth và tự động đồng bộ. Có nhiều widget cho một loạt các ứng dụng, như Google Search, YouTube, các ứng dụng đọc tin tức, xem thông tin thời tiết và liên kết với Google Calendar.

Android cũng có tính năng tethering thông qua Wi-Fi, USB hoặc Bluetooth, do đó bạn có thể sử dụng nó để chia sẻ kết nối Internet của thiết bị mình đang dùng với các thiết bị khác, như máy tính xách tay, máy tính bảng hoặc điện thoại thông minh khác. Ở Mỹ, thông thường người dùng sẽ phải trả cho nhà cung cấp dịch vụ một khoản phụ phí vào khoảng 20 USD/tháng, để dùng tính năng này.

Dù vậy, hãy nhớ rằng, tethering được tích hợp sẵn trong hệ điều hành, điều đó không có nghĩa là nó hoạt động với mọi smartphone. Bởi một số các nhà sản xuất thiết bị và nhà cung cấp không dây không hỗ trợ tính năng này.

iOS

Rõ ràng, các fan của Apple và người dùng “táo” bị iOS hấp dẫn vì sự tích hợp chặt chẽ của nó với một loạt sản phẩm phần mềm và dịch vụ của Apple như iTunes, Mail, Apple TV và MobileMe. Nếu bạn đang dùng máy Mac, bạn sẽ muốn sở hữu một chiếc iPhone nếu có thể.

iOS vượt trội so với Android nhờ tích hợp Outlook – nó có thể đồng bộ danh sách liên lạc và thông tin lịch trình với Outlook 2003 và các phiên bản mới hơn. Cũng giống như Android, iPhone có một hộp thư điện tử hợp nhất nhiều tài khoản email.

Bấm vào để phóng to.

Apple đã tích hợp vào iPhone 4 một số tính năng nổi trội không có trong các thiết bị chạy Android cũng như Windows Phone 7. Đáng chú ý trong số đó là tính năng gọi video FaceTime, sử dụng camera phía trước và sau để đàm thoại có hình. Bạn có thể gọi FaceTime từ đầu, hoặc cũng có thể chuyển sang cuộc gọi FaceTime trong khi đang đàm thoại.

Trình chơi nhạc của iPhone trên tài so với Android và Windows Phone 7, và vẻ lộng lẫy nịnh mắt của giao diện 3D thông qua các album và hình ảnh cũng đánh bại các đối thủ. Bật/tắt nhạc trên một chiếc iPhone dễ dàng hơn đối với thiết bị Android hoặc Windows Phone 7.

Cho dù bạn thích hay ghét iTunes, thì nó vẫn là cách tốt nhất để đồng bộ nhạc giữa các thiết bị – và đó là cách tốt nhất để tải về và thưởng thức nhạc trên smartphone. Quá trình này diễn ra trên iPhone dễ dàng và thuận tiện hơn so với các smartphone nền tảng cạnh tranh. Apple thêm tính năng iTunes Home Sharing vào iOS 4.3, cho phép bạn truy cập nội dung đa phương tiện iTunes trên máy Mac hoặc PC từ một chiếc iPhone chạy trên cùng một mạng Wi-Fi. Và nếu bạn có một bộ Apple TV, bạn có thể sử dụng tính năng AirPlay để xem trực tiếp (không cần dây) những hình ảnh và video từ iPhone trên một chiếc TV lớn.

Với phiên bản iOS 4.3, iPhone cung cấp tethering (mà Apple gọi là điểm phát sóng cá nhân – Personal Hotspot) thông qua Wi-Fi, USB và Bluetooth (tính năng này chỉ có trên iPhone 4). Trong khi với Android, muốn dùng tính năng này phải cần trả thêm một khoản phí bổ sung: Hai nhà mạng ở Mỹ, Verizon và AT&T, tính thêm phí 20 USD/tháng cho tethering.

Windows Phone 7

Windows Phone 7 rõ ràng được thiết kế cho một thế giới lấy Microsoft làm trung tâm, cả cho các ứng dụng và các dịch vụ dựa trên đám mây của Microsoft. Điều đó thấy rõ khi bạn được yêu cầu nhập vào Windows Live ID ngay trong lần đầu tiên bật điện thoại lên.

Có một phiên bản của Outlook tích hợp sẵn trong hệ điều hành, hoạt động và đồng bộ rất hoàn hảo. Mặc nhiên, trình duyệt dựa trên Internet Explorer. Nhưng đáng chú ý là bộ ứng dụng văn phòng di động Mobile Office, bao gồm các phiên bản di động của Word, Excel, PowerPoint, OneNote và SharePoint. Chúng không phải là những phiên bản Windows toàn diện, nhưng đáp ứng rất tốt cho công việc. Cả điện thoại iPhone hay Android không có gì tương tự được tích hợp sẵn trong hệ điều hành có thể đem ra so sánh.

Bấm vào để phóng to.

Còn có sự tích hợp tuyệt vời với dịch vụ dựa trên đám mây của Microsoft, trong đó có Hotmail. Ứng dụng People tích hợp với các ứng dụng đám mây Windows Live rất độc đáo. Windows Live tích hợp chặt chẽ với Facebook, do vậy bạn dễ dàng nhận được thông tin từ mạng xã hội này.

Bộ ứng dụng dịch vụ mây Microsoft Office 365, bao gồm Exchange, SharePoint… tích hợp với thiết bị Windows Phone 7 dễ dàng và rõ ràng hơn so với iPhone hoặc các thiết bị Android.

Nhưng Windows Phone 7 không phải lúc nào cũng hoạt động trơn tru với các dịch vụ từ các công ty khác. Ví dụ, nó chỉ nhận ra có một Google Calendar, vì vậy sẽ là không may mắn nếu bạn có nhiều ứng dụng lịch hơn. Và bạn cũng có thể gặp trục trặc với việc đồng bộ Google Calendar.

Đáng chú ý là Windows Phone 7 còn thiếu một số tính năng quan trọng, như sao chép (copy) và dán (paste) . Tính năng này không hoàn toàn cần thiết cho điện thoại, nếu bạn đang chủ yếu sử dụng nó để giải trí hoặc giữ liên lạc với bạn bè. Nhưng đó là một khiếm khuyết đáng ngạc nhiên và khó có thể chấp nhận đối với một nền tảng được coi là văn phòng di động dành cho người dùng doanh nghiệp (Hiện tại, Microsoft đã bổ sung tính năng này cho Windows Phone 7ND).

Windows Phone 7 không có hộp thư đến tổng hợp. Không giống như Android và iPhone, Windows Phone 7 không thể cho bạn thấy tất cả các e-mail của bạn từ nhiều dịch vụ tại một nơi duy nhất. Thay vào đó, bạn phải kiểm tra từng tài khoản cá nhân, một trở ngại cho những người muốn sử dụng smartphone của họ như là trung tâm truyền thông hợp nhất.

Thiếu sót khác là không có tính năng tether qua kết nối Wi-Fi, USB hoặc Bluetooth.

Bạn phải đồng bộ nhạc với thiết bị Windows Phone 7 bằng phần mềm Zune của Microsoft. Có điều là, việc thiết lập ban đầu để đồng bộ với Zune có vẻ hơi khó hiểu.

Kết luận

Không có người chiến thắng ở đây – tất cả phụ thuộc vào hệ điều hành nào bạn thích và những ứng dụng nào bạn dùng. Những người hâm mộ Google rõ ràng sẽ muốn có một chiếc điện thoại Android bởi vì nó cung cấp sự tích hợp tốt nhất với các dịch vụ của Google. Những người đã gắn bó lâu năm với Microsoft chắc chắn sẽ thích Windows Phone 7. Đối với iOS, chắc chắn người dùng Mac sẽ hài lòng với nó.

Khả năng tùy biến 

Android đã được thiết kế từ đầu để có khả năng tùy biến, do đó, nó có thể dễ tinh chỉnh hơn iOS và Windows Phone 7. Tinh chỉnh có cái hay, nhất là với những ai thích “máy mó”, nhưng dở là đôi khi khiến việc sử dụng trở nên phức tạp không cần thiết. Cứ như iOS và Windows Phone 7 mà lại dễ sử dụng.

Android

Nếu bạn đang tìm kiếm một hệ điều hành cho điện thoại có khả năng tùy biến cao, thì đó chính là Android. Về mặt này, hiển nhiên là Android “ăn đứt” iOS và Windows Phone 7.

Trong thực tế, khả năng tùy biến được nhúng sâu trong điện thoại Android chứ không chỉ trên bề mặt giao diện chính. Điện thoại Android có bốn nút cứng trên mặt của thiết bị – Go Back, Menu, Home và Search – vì vậy chúng luôn sẵn sàng. Điều quan trọng nhất cho tùy biến là nút Menu – nhấn nó khi bạn đang ở trong ứng dụng bất kỳ, một loạt các thiết lập cho ứng dụng đó sẽ hiện lên để bạn tha hồ tinh chỉnh.

Android

Ví dụ, nếu bạn nhấn nút Menu khi đang ở trong các ứng dụng Gmail, bạn có thể làm mới danh sách của mình, soạn e-mail, thêm hoặc chỉnh sửa một tài khoản, lọc, tìm kiếm – hoặc bấm vào More sẽ có thêm nhiều lựa chọn hơn. Và Tweetdeck cho phép bạn thay đổi kích thước font chữ, tinh chỉnh cài đặt cột, thêm/chỉnh sửa tài khoản hoặc cập nhật những tin mới từ Twitter của bạn.

Android cũng đầy rẫy những sự lựa chọn khi nói đến tinh chỉnh giao diện chính của điện thoại. Tất cả đều do Google tích hợp sẵn. Do tính chất mã nguồn mở của Android, các nhà sản xuất điện thoại, các nhà cung cấp dịch vụ và các nhà phát triển có thể tùy biến giao diện theo như cách họ muốn.

Điều này được minh họa từ thực tế Motorola Droid X và Droid 2 có tới bảy ô giao diện (pane), trong khi các điện thoại Android khác chỉ có năm. Và mỗi pane đều có nhiều widget, một số có sẵn với Android và một số do Motorola đưa thêm vào – và bạn có thể tự mình tùy chỉnh chúng. Chúng bao gồm một widget để hiển thị các cuộc họp trong ngày, một widget hiển thị e-mail mới nhất, một widget tìm kiếm Google và các phím tắt cho một loạt các ứng dụng, bao gồm Gmail, Skype, toàn bộ tin nhắn và trợ giúp sao lưu. (Tất nhiên bạn cũng có thể thêm các widget, các phím tắt cho bất kỳ pane nào từ các ứng dụng của bên thứ ba mà bạn cài đặt thêm vào).

Có những mặt tích cực thấy rõ với cách tiếp cận này, nhưng cũng có một số nhược điểm. Nhiều lựa chọn thiết lập và tùy biến có thể gây nhầm lẫn, đặc biệt là do sự lựa chọn của bạn không phải luôn luôn rõ ràng, và bạn không thể hiểu được tác động của việc thực hiện một tùy chỉnh hoặc chọn một mục trình đơn cụ thể. Bạn cũng có thể không thích những tinh chỉnh nào đó mà nhà cung cấp dịch vụ đã thiết lập sẵn.

iOS

Giao diện iPhone “có sao dùng vậy”, nghĩa là bạn thấy giao diện máy như thế nào khi mở hộp thì quá trình sử dụng về sau sẽ vẫn luôn là vậy. Đây không phải là một chiếc điện thoại được thiết kế cho tùy chỉnh. Ví dụ, không giống với Android, iPhone thậm chí còn không có nút Menu để bạn có thể tùy biến cách thức các ứng dụng hoạt động.

Android

Tuy nhiên, điều đó không có nghĩa là bạn không thể tùy chỉnh iPhone. Bạn có thể có đến 11 màn hình chính chứa các thư mục và ứng dụng riêng – như vậy, ít ra cũng còn hơn Android và Windows Phone 7.

Ngoài ra, ứng dụng iOS Settings cho phép bạn kiểm soát tất cả các tính năng cơ bản, bao gồm âm thanh, độ sáng, sử dụng Wi-Fi, các thông báo được xử lý như thế nào… Mặc dù bạn không thể thiết lập sâu như với Android, nhưng nó dễ dùng hơn, được trình bày gọn gàng và rõ ràng hơn, và sử dụng ngôn ngữ tương đối dễ hiểu. Ví dụ, các thiết lập trong phần General của mục Settings là kiểu mẫu về sáng sủa và đơn giản.

Trong một số trường hợp, bạn có thể thực hiện những điều chỉnh trên iOS mà Android không cho phép. Ví dụ, vùng Restrictions trong phần General cho phép bạn cấm người khác truy cập một số ứng dụng, như Safari, YouTube và camera, nó cũng cho phép bạn quyết định có nên cho phép một số ứng dụng nhất định được cài đặt. Bạn cũng có thể thiết lập giới hạn về nội dung, ví dụ, một đứa trẻ không thể xem nội dung "người lớn". Hoặc doanh nghiệp có thể giới hạn nhân viên của họ xem một loại nội dung nào đó.

Windows Phone 7

Không giống như iOS, Windows Phone 7 không được xây dựng cho một thiết bị duy nhất, và về mặt này nó cũng tương tự như Android. Tuy nhiên, các nhà sản xuất và cung cấp dịch vụ không thể thay đổi nhiều trên giao diện Windows Phone 7 như với Android.

Windows Phone 7 ít có khả năng tùy biến nhất trong bộ ba này, và đó là rõ ràng do thiết kế. Microsoft đã xây dựng và tiếp thị hệ điều hành này cho những người muốn công việc của họ được thực hiện nhanh chóng và hiệu quả, và không muốn phiền phức với các tùy chỉnh và cài đặt.

Bấm vào để phóng to.

Do đó, cũng như iOS, nó không có nút Menu, và ít lựa chọn tùy chỉnh cho các ứng dụng cá nhân hay giao diện tổng thể.

Bạn có thể thay đổi vị trí của một số biểu tượng ứng dụng trên màn hình chính bằng cách nhấn và giữ chúng cho đến khi xuất hiện một cái ghim nhỏ ở góc trên bên phải của chúng rồi chuyển chúng đến nơi khác. Tuy nhiên, không phải tất cả đều có thể được di chuyển theo cách này. Ví dụ, bạn không thể di chuyển Hotmail hoặc Messaging. Ngoài ra, bạn chỉ có 2 màn hình, không phải 7 như với một số thiết bị Android, hay 11 như với iPhone.

Như với iOS và Android, Windows Phone 7 cũng có một ứng dụng Settings, nhưng không có nhiều thiết lập để tinh chỉnh như với Android, và cũng ít hơn iOS. Trong thực tế, ngoài các cài đặt cơ bản, chẳng hạn như thay đổi nhạc chuông hoặc hình nền, có rất ít thiết lập mà bạn có thể thay đổi.

Kết luận

iOS và Windows Phone 7 không phải là những hệ điều hành điện thoại cho những ai thích “vọc” máy. Khi nói đến tuỳ biến, Android là người chiến thắng rõ rệt.

Tóm lại

Về mặt tính năng, lựa chọn tùy biến và tính mở, Android không có đối thủ. Tuy nhiên cũng chính vì thế mà khách hàng có thể lúng túng với những chiếc điện thoại đã được các nhà sản xuất thiết bị và nhà cung cấp dịch vụ tùy chỉnh.

Nếu bạn đang tìm kiếm một chiếc điện thoại thanh lịch và dễ sử dụng nhất, với sự kết hợp tốt nhất của phần cứng và phần mềm và có một lượng lớn nhất các ứng dụng để lựa chọn, bạn sẽ quyết định đến với iOS và iPhone. Nhưng bạn sẽ không có khả năng tinh chỉnh điện thoại và các ứng dụng, và bạn sẽ phải tuân theo các quy tắc do Apple đặt ra, về việc cho phép những gì được chạy trên điện thoại của bạn.

Nếu bạn xem phần mềm và các dịch vụ của Microsoft là trung tâm, Windows Phone 7 là một sự lựa chọn tuyệt vời. Nhưng nếu bạn muốn có thể lựa chọn hàng loạt ứng dụng thì Windows Phone 7 hiện chưa phải là nền tảng cho bạn.

Lựa chọn nhà cung cấp cũng có thể đóng một vai trò trong hệ điều hành di động mà bạn chọn. Nếu bạn muốn thoải mái lựa chọn ở nhiều mức giá khác nhau và nhiều tính năng trộn lẫn, thì bạn sẽ muốn Android. Với iOS và iPhone, bạn có thể còn bị ràng buộc vào nhà cung cấp dịch vụ không dây. Ví dụ như ở Mỹ là Verizon và AT&T. Windows Phone 7 được nhiều nhà mạng ủng hộ hơn, tuy nhiên vẫn ít hơn so với Android.

Một điều rất rõ sau khi khảo sát ba nền tảng điện thoại thông minh này – chúng ta đang sống trong thời hoàng kim của điện thoại thông minh, và các nền tảng này đều phục vụ tốt cho người dùng. Thực tế cả ba đều tốt, và như vậy càng khiến bạn khó khăn trong lựa chọn. Nhưng điều đó lại có lợi cho công nghệ, vì cạnh tranh sẽ thúc đẩy các thế hệ kết tiếp ra đời nhanh hơn.

(Theo PC World)